Bản dịch của từ 搀管 trong tiếng Việt
搀管
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chān | ㄔㄢ | ch | an | thanh ngang |
搀管 (Động từ)
【chān guǎn】
01
Hành động vượt quá thẩm quyền của mình; can thiệp vào nhiệm vụ hoặc vấn đề của người khác ngoài thẩm quyền của mình (với mục đích can thiệp hoặc can thiệp không đúng cách)
越职管事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搀管
chān
搀
guǎn
管
Các từ liên quan
搀亲
搀假
搀先
搀兑
搀前落后
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
- Bính âm:
- 【chān】【ㄔㄢ】【SAM】
- Các biến thể:
- 攙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,⿱,免,⺀
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨フ一ノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋓
觇
㢟
摻
攙
辿
掺
襜
緂
梴
㚲
裧
擒
抣
搂
揢
揸
㨨
揎
掖
抆
挆
攒
扼
屟
琦
禆
睋
惢
傣
觛
𠌙
䆥
翘
棼
葻
搀扶
搀和
搀杂
搀合
搀假
搀兑
软硬搀合
