Bản dịch của từ 搀行夺市 trong tiếng Việt

搀行夺市

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chān

ㄔㄢchanthanh ngang

搀行夺市 (Tính từ)

chān háng duó shì
01

Vượt quyền cướp việc.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搀行夺市

chān

háng

duó

shì

Các từ liên quan

搀亲
搀假
搀先
搀兑
搀前落后
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
夺人
夺人之爱
夺人所好
夺伦
夺俸
市丈
市不豫贾
市丝
市两
搀
Bính âm:
【chān】【ㄔㄢ】【SAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,⿱,免,⺀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép