Bản dịch của từ 搀话接舌 trong tiếng Việt
搀话接舌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chān | ㄔㄢ | ch | an | thanh ngang |
搀话接舌 (Động từ)
【chān huà jiē shé】
01
Chen ngang nói chuyện; xen lời (đột ngột, không được mời mà đáp lời)
插嘴﹐搭腔。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搀话接舌
chān
搀
huà
话
jiē
接
shé
舌
Các từ liên quan
搀亲
搀假
搀先
搀兑
搀前落后
接不上茬
接丝鞭
接事
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
- Bính âm:
- 【chān】【ㄔㄢ】【SAM】
- Các biến thể:
- 攙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,⿱,免,⺀
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨フ一ノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋓
觇
㢟
摻
攙
辿
掺
襜
緂
梴
㚲
裧
擒
抣
搂
揢
揸
㨨
揎
掖
抆
挆
攒
扼
屟
琦
禆
睋
惢
傣
觛
𠌙
䆥
翘
棼
葻
搀扶
搀和
搀杂
搀合
搀假
搀兑
软硬搀合
