Bản dịch của từ 搂伐 trong tiếng Việt

搂伐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lōu

ㄌㄡlouthanh ngang

Lǒu

ㄌㄡˇlouthanh hỏi

搂伐 (Động từ)

lōu fá
01

拉拢挟持别国一起去征伐多见于古文)——可记作(lōu)+(phạt)」:拉来一起去打仗

拉拢﹑挟持他国一起征伐。语出《孟子.告子下》:“五霸者﹐搂诸侯以伐诸侯者也。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搂伐

lǒu

Các từ liên quan

搂包
搂处
搂头
搂头盖脸
搂带
伐乌林
伐交
伐人
伐兵
伐冰
搂
Bính âm:
【lōu】【ㄌㄡ】【LÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一丨ノ丶フノ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép