Bản dịch của từ 搂处 trong tiếng Việt
搂处
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lōu | ㄌㄡ | l | ou | thanh ngang |
Lǒu | ㄌㄡˇ | l | ou | thanh hỏi |
搂处 (Danh từ)
【lōu chǔ】
01
Đề cập đến việc ôm một trinh nữ; trong tiếng Trung cổ, nó đề cập đến hành động hoặc tình huống bắt trinh nữ làm vợ (tiếng Trung cổ, với hàm ý về hôn nhân cổ)
搂抱处女。语出《孟子.告子下》:“逾东家墙而搂其处子﹐则得妻;不搂﹐则不得妻﹐则将搂之乎?”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搂处
lǒu
搂
chù
处
Các từ liên quan
搂伐
搂包
搂头
搂头盖脸
搂带
处世
处之夷然
- Bính âm:
- 【lōu】【ㄌㄡ】【LÂU】
- Các biến thể:
- 摟
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,娄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ一丨ノ丶フノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵝
簍
㪹
篓
䝏
嶁
塿
甊
摟
䅹
摟
䁖
㨤
拮
搠
拷
㧺
攐
擤
掬
㧖
拱
授
挒
𠌕
䬨
骗
萲
湢
蛕
㮃
媭
㙔
犊
媑
喔
搂头
搂头盖脸
搂抱
搂住
搂钱
扒搂
牵手搂肩
双手搂取
