Bản dịch của từ 搂头盖脸 trong tiếng Việt

搂头盖脸

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lōu

ㄌㄡlouthanh ngang

Lǒu

ㄌㄡˇlouthanh hỏi

搂头盖脸 (Cụm từ)

lǒu tóu gài liǎn
01

Thẳng vào mặt

正对着头和脸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搂头盖脸

lǒu

tóu

gài

liǎn

Các từ liên quan

搂伐
搂包
搂处
搂头
搂带
头一无二
头七
头上
头上安头
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
搂
Bính âm:
【lōu】【ㄌㄡ】【LÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一丨ノ丶フノ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép