Bản dịch của từ 搂带 trong tiếng Việt
搂带
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lōu | ㄌㄡ | l | ou | thanh ngang |
Lǒu | ㄌㄡˇ | l | ou | thanh hỏi |
搂带 (Danh từ)
【lōu dài】
01
Váy đeo, dải trang trí của váy (裙带)
裙带。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搂带
lǒu
搂
dài
带
Các từ liên quan
搂伐
搂包
搂处
搂头
搂头盖脸
带下
- Bính âm:
- 【lōu】【ㄌㄡ】【LÂU】
- Các biến thể:
- 摟
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,娄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ一丨ノ丶フノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵝
簍
㪹
篓
䝏
嶁
塿
甊
摟
䅹
摟
䁖
㨤
拮
搠
拷
㧺
攐
擤
掬
㧖
拱
授
挒
𠌕
䬨
骗
萲
湢
蛕
㮃
媭
㙔
犊
媑
喔
搂头
搂头盖脸
搂抱
搂住
搂钱
扒搂
牵手搂肩
双手搂取
