Bản dịch của từ 搂搜 trong tiếng Việt
搂搜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lōu | ㄌㄡ | l | ou | thanh ngang |
Lǒu | ㄌㄡˇ | l | ou | thanh hỏi |
搂搜 (Động từ)
【lōu sōu】
01
Keo kiệt, bủn xỉn (kín tiền, không chịu chi)
1.吝啬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chọc ghẹo, trêu chọc, chế giễu (làm trò cười người khác)
2.奚落取笑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搂搜
lǒu
搂
sōu
搜
Các từ liên quan
搂伐
搂包
搂处
搂头
搂头盖脸
搜乘
搜书院
搜伏
搜刔
搜刮
- Bính âm:
- 【lōu】【ㄌㄡ】【LÂU】
- Các biến thể:
- 摟
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,娄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ一丨ノ丶フノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵝
簍
㪹
篓
䝏
嶁
塿
甊
摟
䅹
摟
䁖
㨤
拮
搠
拷
㧺
攐
擤
掬
㧖
拱
授
挒
𠌕
䬨
骗
萲
湢
蛕
㮃
媭
㙔
犊
媑
喔
搂头
搂头盖脸
搂抱
搂住
搂钱
扒搂
牵手搂肩
双手搂取
