Bản dịch của từ 搂沟子 trong tiếng Việt

搂沟子

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lōu

ㄌㄡlouthanh ngang

Lǒu

ㄌㄡˇlouthanh hỏi

搂沟子 (Động từ)

lōu gōu zǐ
01

Nịnh bợ; tâng bốc (để lấy lòng người khác)

奉承。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搂沟子

lǒu

gōu

zi

Các từ liên quan

搂伐
搂包
搂处
搂头
搂头盖脸
沟中之瘠
沟中瘠
沟垒
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
搂
Bính âm:
【lōu】【ㄌㄡ】【LÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一丨ノ丶フノ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép