Bản dịch của từ 搅七念三 trong tiếng Việt

搅七念三

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

搅七念三 (Động từ)

jiǎo qī niàn sān
01

(phương ngữ) Quậy phá, làm loạn, gây rối rắm.

方言。犹胡闹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搅七念三

jiǎo

niàn

sān

Các từ liên quan

搅乱
搅刺
搅动
搅合
搅和
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
搅
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
攪, 撹, 㩭
Hình thái radical:
⿰,⺘,觉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶ノ丶フ丨フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép