Bản dịch của từ 搅团 trong tiếng Việt
搅团
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
搅团 (Danh từ)
【jiǎo tuán】
01
Món cháo đặc quánh, làm từ bột gạo hoặc bột ngô khuấy lên như dạng súp sệt.
用米粉或玉米粉搅成的粥样食物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搅团
jiǎo
搅
tuán
团
Các từ liên quan
搅七念三
搅乱
搅刺
搅动
搅合
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
- Các biến thể:
- 攪, 撹, 㩭
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,觉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶ノ丶フ丨フノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狡
樔
皦
暞
㭂
踋
湬
腳
佼
攪
鉸
䘨
撖
㨭
攊
㧅
㨺
揎
搗
掙
擒
换
㨿
揼
椧
颊
睄
酦
䋞
蒐
䤝
䛆
辈
楰
䞝
殙
搅拌
打搅
搅动
搅和
搅乱
胡搅
翻搅
搅局
搅扰
搅浑
