Bản dịch của từ 搅拌机 trong tiếng Việt
搅拌机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
搅拌机 (Danh từ)
【jiǎo bàn jī】
01
Máy trộn bê-tông; máy trộn vữa
搅拌材料用的机器,一般指建筑工程上搅拌混凝土的机器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
搅拌机 (Danh từ)
【jiǎo bàn jī】
01
Máy xay sinh tố; máy trộn thực phẩm; máy đánh trứng
家用搅拌机
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搅拌机
jiǎo
搅
bàn
拌
jī
机
Các từ liên quan
搅七念三
搅乱
搅刺
搅动
搅合
拌匀
拌命
拌和
拌唇撅嘴
拌嘴
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
- Các biến thể:
- 攪, 撹, 㩭
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,觉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶ノ丶フ丨フノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狡
樔
皦
暞
㭂
踋
湬
腳
佼
攪
鉸
䘨
撖
㨭
攊
㧅
㨺
揎
搗
掙
擒
换
㨿
揼
椧
颊
睄
酦
䋞
蒐
䤝
䛆
辈
楰
䞝
殙
搅拌
打搅
搅动
搅和
搅乱
胡搅
翻搅
搅局
搅扰
搅浑
