Bản dịch của từ 搅旋 trong tiếng Việt

搅旋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

搅旋 (Động từ)

jiǎo xuán
01

Khuấy lên khiến cho vật thể quay tròn hoặc xoáy lại

1.搅动使旋转。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khuấy đảo, quấy rối, làm cho rối rắm, quanh quẩn không ngừng

2.搅扰缭绕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搅旋

jiǎo

xuán

Các từ liên quan

搅七念三
搅乱
搅刺
搅动
搅合
旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
搅
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
攪, 撹, 㩭
Hình thái radical:
⿰,⺘,觉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶ノ丶フ丨フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép