Bản dịch của từ 搅稠奶油制剂 trong tiếng Việt

搅稠奶油制剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

搅稠奶油制剂 (Danh từ)

jiǎo chóu nǎi yóu zhì jì
01

Chế phẩm để làm ổn định kem đã đánh dậy bọt; chế phẩm kem đặc; chế phẩm từ sữa đặc

这是指一种用于制作奶油或奶制品的配方或成分,通常用于增加奶油的稠度和口感。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搅稠奶油制剂

jiǎo

chóu

nǎi

yóu

zhì

搅
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
攪, 撹, 㩭
Hình thái radical:
⿰,⺘,觉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶ノ丶フ丨フノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép