Bản dịch của từ 搅蛆扒 trong tiếng Việt
搅蛆扒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
搅蛆扒 (Danh từ)
【jiǎo qū bā】
01
Từ chửi để chỉ người phụ nữ có tâm địa độc ác, nham hiểm.
詈词。犹言心肠狠毒的女人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搅蛆扒
jiǎo
搅
qū
蛆
bā
扒
Các từ liên quan
搅七念三
搅乱
搅刺
搅动
搅合
蛆心搅肚
蛆扒
蛆渠
蛆皮
蛆草
扒头
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
- Các biến thể:
- 攪, 撹, 㩭
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,觉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶ノ丶フ丨フノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狡
樔
皦
暞
㭂
踋
湬
腳
佼
攪
鉸
䘨
撖
㨭
攊
㧅
㨺
揎
搗
掙
擒
换
㨿
揼
椧
颊
睄
酦
䋞
蒐
䤝
䛆
辈
楰
䞝
殙
搅拌
打搅
搅动
搅和
搅乱
胡搅
翻搅
搅局
搅扰
搅浑
