ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
搉惟
Bảng phân tích âm vị 搉
Què
大约;差不多(相当于“犹大抵”,表示数量或程度上的近似)
犹大抵。
què
搉
wéi
惟
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép