ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
搉筦
Bảng phân tích âm vị 搉
Què
Người quản lý, chủ trách nhiệm chuyên bán/độc quyền buôn bán (chủ quản chuyên môn về việc phân phối bán hàng)
主管专卖。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
què
搉
guǎn
筦
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép