Bản dịch của từ 搉酤 trong tiếng Việt
搉酤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | q | ue | thanh huyền |
搉酤 (Danh từ)
【què gū】
01
Độc quyền nhà nước bán rượu; việc cấp quyền/độc quyền buôn bán rượu do quan phủ quản lý (Hán Việt: cộc cốc → 搉酤 liên quan tới điều hành bán rượu)
官府专利卖酒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搉酤
què
搉
gū
酤
Các từ liên quan
搉估
搉利
搉商
搉惟
搉易
酤买
酤卖
酤坊
酤家
酤榷
