ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
搉量
Bảng phân tích âm vị 搉
Què
Đấu xem ai hơn; so kè, so sức (ý như '较量')
犹较量。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
què
搉
liàng
量
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép