Bản dịch của từ 搉量 trong tiếng Việt

搉量

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

搉量 (Động từ)

què liàng
01

Đấu xem ai hơn; so kè, so sức (ý như '较量')

犹较量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搉量

què

liàng

Các từ liên quan

搉估
搉利
搉商
搉惟
搉易
量中
量交
量人
量体裁衣
搉
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【GIÁC】
Các biến thể:
㩁, 攉, 榷
Hình thái radical:
⿰⺘隺
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép