Bản dịch của từ 搋 trong tiếng Việt
搋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuāi | ㄔㄨㄞ | ch | uai | thanh ngang |
搋 (Động từ)
【chuāi】
01
Nhồi; nhào; vò
以手用力压和揉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thông
用搋子疏通下水道
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chuāi】【ㄔㄨㄞ】【TRỈ】
- Các biến thể:
- 扡, 拖, 拸, 𢯯, 扠, 𢲽
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,虒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ丨一フノ一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揣
拎
摅
㧰
摾
揤
抴
揔
搃
擼
擠
攂
拇
煜
𠍙
煁
睞
𠎵
㾥
圔
榵
頋
韪
跰
㬋
搋子
搋面
搋在怀里
