Bản dịch của từ 搋在怀里 trong tiếng Việt

搋在怀里

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuāi

ㄔㄨㄞchuaithanh ngang

搋在怀里 (Động từ)

chuāi zài huái lǐ
01

Bỏ vào lòng (ai đó)

塞进某人的怀里

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ôm chặt trong lòng

Also written 揣在懷裡|揣在怀里

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搋在怀里

chuāi

zài

huái

怀

搋
Bính âm:
【chuāi】【ㄔㄨㄞ】【TRỈ】
Các biến thể:
扡, 拖, 拸, 𢯯, 扠, 𢲽
Hình thái radical:
⿰,⺘,虒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ丨一フノ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép