Bản dịch của từ 搋子 trong tiếng Việt
搋子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuāi | ㄔㄨㄞ | ch | uai | thanh ngang |
搋子 (Danh từ)
【chuāi zi】
01
Cây thông cống (gậy một đầu có lắp một chiếc bát cao su)
疏通下水道的工具,由木柄和橡胶碗制成
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搋子
chuāi
搋
zi
子
- Bính âm:
- 【chuāi】【ㄔㄨㄞ】【TRỈ】
- Các biến thể:
- 扡, 拖, 拸, 𢯯, 扠, 𢲽
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,虒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ丨一フノ一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揣
拎
摅
㧰
摾
揤
抴
揔
搃
擼
擠
攂
拇
煜
𠍙
煁
睞
𠎵
㾥
圔
榵
頋
韪
跰
㬋
搋子
搋面
搋在怀里
