Bản dịch của từ 搋面 trong tiếng Việt

搋面

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuāi

ㄔㄨㄞchuaithanh ngang

搋面 (Động từ)

chuāi miàn
01

Lau mặt

用手揉面

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搋面

chuāi

miàn

搋
Bính âm:
【chuāi】【ㄔㄨㄞ】【TRỈ】
Các biến thể:
扡, 拖, 拸, 𢯯, 扠, 𢲽
Hình thái radical:
⿰,⺘,虒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ丨一フノ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép