Bản dịch của từ 搎 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sūn

ㄙㄨㄣsunthanh ngang

(Tính từ)

sūn
01

Xoa bằng tay; vuốt ve

用手揉搓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đột quỵ (tai biến mạch máu não)

抚摸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

搎
Bính âm:
【sūn】【ㄙㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
𢶛
Hình thái radical:
⿰⺘孫
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép