Bản dịch của từ 搏 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

(Động từ)

01

Vồ; bắt; bắt lấy

扑上去抓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vồ; vật lộn; đọ sức

搏斗,激烈地对打

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đập; chạy

跳动

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

搏
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Hình thái radical:
⿰,⺘,尃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép