Bản dịch của từ 搏噬 trong tiếng Việt

搏噬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

搏噬 (Động từ)

bó shì
01

Đánh nhau và nuốt chửng; nghĩa bóng chỉ việc tấn công, hãm hại hoặc xâm lược, thôn tính.

搏击吞噬。亦以喻打击陷害或侵略吞并。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搏噬

shì

Các từ liên quan

搏击
搏刀
搏动
搏取
搏埴
噬吞
噬啮
噬嗑
噬指
搏
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Hình thái radical:
⿰,⺘,尃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép