Bản dịch của từ 搏影 trong tiếng Việt

搏影

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

搏影 (Danh từ)

bó yǐng
01

Hình bóng, hình ảnh phản chiếu

见“搏景”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搏影

yǐng

Các từ liên quan

搏击
搏刀
搏动
搏取
搏噬
影业
影书
影事
影从
搏
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Hình thái radical:
⿰,⺘,尃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép