Bản dịch của từ 搏手无策 trong tiếng Việt

搏手无策

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

搏手无策 (Tính từ)

bó shǒu wú cè
01

Bó tay chịu trận; không có cách giải quyết; bó shǒu wú cè - bó tay; không còn cách nào khác

无计可施,形容在某种情况下无能为力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搏手无策

shǒu

Các từ liên quan

搏击
搏刀
搏动
搏取
搏噬
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
无一不备
无一不知
无一可
无一时
策世
策书
策事
策使
策免
搏
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Hình thái radical:
⿰,⺘,尃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép