Bản dịch của từ 搏拊 trong tiếng Việt

搏拊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

搏拊 (Động từ)

bó fǔ
01

Nhạc cụ cổ xưa.

1.古乐器名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vỗ tay, đánh nhịp (như trong khi cổ vũ)

2.拍击。谓鼓掌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đệm nhạc, gõ nhịp

3.亦作“搏抚”。弹奏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搏拊

Các từ liên quan

搏击
搏刀
搏动
搏取
搏噬
拊乐
拊伛
拊养
拊劳
拊嗟
搏
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Hình thái radical:
⿰,⺘,尃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép