Bản dịch của từ 搏桑 trong tiếng Việt

搏桑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

搏桑 (Danh từ)

bó sāng
01

扶桑 (Phù Tăng) - chỉ Nhật Bản.

扶桑。借指日本。搏,通“扶”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搏桑

sāng

Các từ liên quan

搏击
搏刀
搏动
搏取
搏噬
桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
搏
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Hình thái radical:
⿰,⺘,尃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép