Bản dịch của từ 搏腊 trong tiếng Việt

搏腊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

搏腊 (Danh từ)

bó là
01

Giày làm bằng cói hoặc vải, còn gọi là giày ma.

即不借。麻鞋﹑草鞋的别名。一说为皮屦的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搏腊

Các từ liên quan

搏击
搏刀
搏动
搏取
搏噬
腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
搏
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Hình thái radical:
⿰,⺘,尃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép