Bản dịch của từ 搏膺 trong tiếng Việt

搏膺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

搏膺 (Động từ)

bó yīng
01

Đánh vào ngực, thể hiện sự tức giận, bất bình hoặc đau đớn.

捶击胸口。表示愤怒﹑不平或哀痛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搏膺

yīng

Các từ liên quan

搏击
搏刀
搏动
搏取
搏噬
膺中
膺中俞
膺俞
膺历
搏
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Hình thái radical:
⿰,⺘,尃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép