Bản dịch của từ 搏风 trong tiếng Việt

搏风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

搏风 (Danh từ)

bó fēng
01

Mái nhà; cánh nhà.

2.屋翼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đánh gió, bay lên cao

1.击风。谓飞翔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搏风

fēng

Các từ liên quan

搏击
搏刀
搏动
搏取
搏噬
风世
风丝
风丝不透
搏
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Hình thái radical:
⿰,⺘,尃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép