Bản dịch của từ 搏髀 trong tiếng Việt

搏髀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

搏髀 (Động từ)

bó bì
01

Gõ nhịp; đánh nhịp; vỗ đùi

指在腿上打节拍,以应和歌曲和表示叹息或欢乐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搏髀

Các từ liên quan

搏击
搏刀
搏动
搏取
搏噬
髀枢
髀殖
髀盖
髀石
髀秋
搏
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Hình thái radical:
⿰,⺘,尃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép