Bản dịch của từ 搏黍 trong tiếng Việt

搏黍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

搏黍 (Danh từ)

bó shǔ
01

Chim hoàng oanh, tên khác của hoàng liên (黄鹂).

黄鹂(即黄莺)的别名。搏,或作“抟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搏黍

shǔ

Các từ liên quan

搏击
搏刀
搏动
搏取
搏噬
黍丝
黍子
黍尺
黍民
黍油麦秀
搏
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Hình thái radical:
⿰,⺘,尃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép