ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
搐搦
Bảng phân tích âm vị 搐
Chù
Co giật (cơ)
抽搐
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
chù
搐
nuò
搦
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép