Bản dịch của từ 搐缩 trong tiếng Việt

搐缩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋchuthanh huyền

搐缩 (Động từ)

chù suō
01

Cơ thể co lại; rút lại; co lại; rút vào

抽缩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搐缩

chù

suō

搐
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【SÚC】
Hình thái radical:
⿰,⺘,畜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一フフ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép