Bản dịch của từ 搑 trong tiếng Việt
搑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
搑 (Động từ)
【róng】
01
Đẩy và giã nát (như giã gạo)
推捣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thu gom, thu nhận (như thu hoạch)
收。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
- Các biến thể:
- 擃
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,茸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丨一一丨一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䠜
茙
嵤
荣
榕
瀜
溶
嶸
䈶
烿
鎔
容
涳
乪
憹
馕
囊
饢
蠰
嚢
饟
䂇
欜
馕
擃
瀼
攮
曩
灢
㶞
拽
掮
掳
㩙
掻
招
㩤
掷
擗
挨
揞
拣
𠔦
鿕
崴
嵘
𠌁
叅
堬
毴
跑
椄
㜂
堾
