Bản dịch của từ 搓手顿脚 trong tiếng Việt

搓手顿脚

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuō

ㄘㄨㄛcuothanh ngang

搓手顿脚 (Thành ngữ)

cuō shǒu dùn jiǎo
01

Vò đầu gãi tai; xoa tay giẫm chân; vò đầu bứt tóc (lúc luống cuống, bối rối)

形容焦急不耐烦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搓手顿脚

cuō

shǒu

dùn

jiǎo

Các từ liên quan

搓弄
搓手
搓手跺脚
搓手顿足
搓挪
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
搓
Bính âm:
【cuō】【ㄘㄨㄛ】【THA】
Các biến thể:
𢷼
Hình thái radical:
⿰,⺘,差
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一一一ノ一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép