Bản dịch của từ 搓板儿 trong tiếng Việt

搓板儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuō

ㄘㄨㄛcuothanh ngang

搓板儿 (Danh từ)

cuō bǎn ér
01

Bàn giặt; cái ván chà; cái bàn chà

用于洗衣服时搓洗衣物的工具,通常是一个有凹凸表面的板。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搓板儿

cuō

bǎn

ér

搓
Bính âm:
【cuō】【ㄘㄨㄛ】【THA】
Các biến thể:
𢷼
Hình thái radical:
⿰,⺘,差
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一一一ノ一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép