Bản dịch của từ 搓磨 trong tiếng Việt
搓磨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuō | ㄘㄨㄛ | c | uo | thanh ngang |
搓磨 (Động từ)
【cuō mó】
01
Gây khổ sở, tra tấn, hành hạ.
2.折磨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghiên cứu, thảo luận kỹ lưỡng.
1.琢磨,商量研究。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搓磨
cuō
搓
mó
磨
Các từ liên quan
搓弄
搓手
搓手跺脚
搓手顿脚
搓手顿足
磨不开
磨不磷,涅不缁
磨不磷,湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
- Bính âm:
- 【cuō】【ㄘㄨㄛ】【THA】
- Các biến thể:
- 𢷼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,差
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ一一一ノ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹉
遳
醝
鎈
瑳
撮
磋
扨
捤
擈
掠
捃
攥
捡
摱
撰
托
抣
擀
替
矟
欿
㜄
棠
㐤
䋛
割
詇
㙖
䠵
㓹
搓澡
搓手
搓洗
搓揉
搓背
搓板
搓球
搓弄
搓衣板
搓麻将
