Bản dịch của từ 搓背 trong tiếng Việt

搓背

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuō

ㄘㄨㄛcuothanh ngang

搓背 (Động từ)

cuō bèi
01

Kì lưng; cọ lưng

用手或工具在背部摩擦,以达到舒适或清洁的效果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搓背

cuō

bèi

搓
Bính âm:
【cuō】【ㄘㄨㄛ】【THA】
Các biến thể:
𢷼
Hình thái radical:
⿰,⺘,差
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一一一ノ一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép