Bản dịch của từ 搔头 trong tiếng Việt

搔头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠsaothanh ngang

搔头 (Danh từ)

sāo tóu
01

Dùng móng tay hoặc vật khác cào gãi đầu (gãi đầu cho bớt ngứa)

1.以指甲或他物爬搔头部。

Ví dụ
02

Tên gọi của cái trâm (gắn tóc), một loại trâm cài tóc

2.簪的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搔头

sāo

tóu

Các từ liên quan

搔到痒处
搔动
搔头弄姿
搔头抓耳
搔头摸耳
头一无二
头七
头上
头上安头
搔
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
Các biến thể:
㮻, 𢫼, 𢭒, 𢮞, 𢸪, 𤔢, 掻
Hình thái radical:
⿰,⺘,蚤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép