Bản dịch của từ 搔头摸耳 trong tiếng Việt

搔头摸耳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠsaothanh ngang

搔头摸耳 (Tính từ)

sāo tóu mō ěr
01

Vò đầu bứt tai; bồn chồn lo lắng; đứng ngồi không yên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搔头摸耳

sāo

tóu

ěr

Các từ liên quan

搔到痒处
搔动
搔头
搔头弄姿
搔头抓耳
头一无二
头七
头上
头上安头
摸不着
摸不着头脑
摸不着边
摸哨
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
搔
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
Các biến thể:
㮻, 𢫼, 𢭒, 𢮞, 𢸪, 𤔢, 掻
Hình thái radical:
⿰,⺘,蚤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép