Bản dịch của từ 搔忧 trong tiếng Việt

搔忧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠsaothanh ngang

搔忧 (Động từ)

sāo yōu
01

Lo lắng, buồn phiền; bồn chồn vì ưu tư (Hán-Việt: 搔憂 — 'sào ưu' — gãi nỗi lo như gãi ngứa trong lòng)

忧虑,忧伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搔忧

sāo

yōu

Các từ liên quan

搔到痒处
搔动
搔头
搔头弄姿
搔头抓耳
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
搔
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
Các biến thể:
㮻, 𢫼, 𢭒, 𢮞, 𢸪, 𤔢, 掻
Hình thái radical:
⿰,⺘,蚤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép