Bản dịch của từ 搔扪 trong tiếng Việt
搔扪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāo | ㄙㄠ | s | ao | thanh ngang |
搔扪 (Động từ)
【sāo mén】
01
Gãi, sờ mó, vuốt ve (hành động dùng tay chạm và gãi lên da hoặc bề mặt)
爬搔抚摸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搔扪
sāo
搔
mén
扪
Các từ liên quan
搔到痒处
搔动
搔头
搔头弄姿
搔头抓耳
扪参
扪参历井
扪天
扪循
扪心
- Bính âm:
- 【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
- Các biến thể:
- 㮻, 𢫼, 𢭒, 𢮞, 𢸪, 𤔢, 掻
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,蚤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缫
颾
懆
騒
慅
溞
鰠
騷
繅
鳋
繰
掻
担
㧅
搁
拇
挄
㨩
擟
拒
擜
摂
拕
㨋
䣮
䋜
媥
喀
䘗
棑
㻚
犆
蜑
㴣
楛
勝
搔痒
抓搔
搔扰
搔伤
玉搔头
搔首弄姿
隔靴搔痒
搔首踟蹰
