Bản dịch của từ 搔搔 trong tiếng Việt

搔搔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠsaothanh ngang

搔搔 (Tính từ)

sāo sāo
01

Lo lắng, bồn chồn; trạng thái lo âu (từ cổ, tương đương “lo lắng”/“bồn chồn”)

忧虑貌。搔,通“慅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搔搔

sāo

Các từ liên quan

搔到痒处
搔动
搔头
搔头弄姿
搔头抓耳
搔头摸耳
搔屑
搔忧
搔扪
搔扰
搔
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
Các biến thể:
㮻, 𢫼, 𢭒, 𢮞, 𢸪, 𤔢, 掻
Hình thái radical:
⿰,⺘,蚤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép