Bản dịch của từ 搔耙 trong tiếng Việt

搔耙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠsaothanh ngang

搔耙 (Danh từ)

sāo pá
01

Một loại đồ cào (cào nhẹ) — xem “搔把” (cần cào, dụng cụ để gãi/cào đất hoặc lông), thường là dụng cụ cầm tay có răng để cào nhẹ

见“搔把”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搔耙

sāo

Các từ liên quan

搔到痒处
搔动
搔头
搔头弄姿
搔头抓耳
耙地
耙子
耙梳
耙耧
耙耱
搔
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
Các biến thể:
㮻, 𢫼, 𢭒, 𢮞, 𢸪, 𤔢, 掻
Hình thái radical:
⿰,⺘,蚤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép