Bản dịch của từ 搔首不知痒处 trong tiếng Việt
搔首不知痒处
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāo | ㄙㄠ | s | ao | thanh ngang |
搔首不知痒处 (Thành ngữ)
【sāo shǒu bù zhī yǎng chù】
01
形容慌张失措、不知道怎么办的样子(像抓头挠痒却找不到痒处)。可记作“抓头不知从何下手”。
形容仓皇失措的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搔首不知痒处
sāo
搔
shǒu
首
bù
不
zhī
知
yǎng
痒
chù
处
Các từ liên quan
搔到痒处
搔动
搔头
搔头弄姿
搔头抓耳
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
痒剌剌
痒噱噱
痒处
痒心
痒技
处世
处之夷然
- Bính âm:
- 【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
- Các biến thể:
- 㮻, 𢫼, 𢭒, 𢮞, 𢸪, 𤔢, 掻
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,蚤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缫
颾
懆
騒
慅
溞
鰠
騷
繅
鳋
繰
掻
担
㧅
搁
拇
挄
㨩
擟
拒
擜
摂
拕
㨋
䣮
䋜
媥
喀
䘗
棑
㻚
犆
蜑
㴣
楛
勝
搔痒
抓搔
搔扰
搔伤
玉搔头
搔首弄姿
隔靴搔痒
搔首踟蹰
