Bản dịch của từ 搘拄 trong tiếng Việt
搘拄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
搘拄 (Động từ)
【zhī zhǔ】
01
Chống, tựa vào (dùng tay hoặc đồ vật để đỡ, trụ); cũng viết là “搘柱” — hành động dựa vào, chống đỡ
1.亦作“搘柱”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chống đỡ, dựa vào; làm điểm tựa (dùng tay hoặc vật để支撑、支持)
2.支撑,支持。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đối nghịch; trái lại, chọi nhau (ý nói chống đối, cự lại)
3.犹抵牾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Kháng cự; chống lại (phản đối, không chịu theo)
4.抗拒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搘拄
zhī
搘
zhǔ
拄
Các từ liên quan
搘床
搘床龟
搘持
搘捂
搘撑
拄喙
拄墙
拄撑
拄杖
拄笏
